bất chấp

bất chấp

Anh ấy vẫn ra ngoài bất chấp trời mưa rất to.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • Bỏ qua, không quan tâm đến, không để ý đến: Dùng để diễn tả việc tiếp tục hành động một cách kiên quyết, không bị ảnh hưởng hoặc ngăn cản bởi một điều đó, thường khó khăn, nguy hiểm, quy tắc hoặc ý kiến.
    • Mặc kệ, bất kể: Thể hiện thái độ không coi trọng, thậm chí coi thường một yếu tố nào đó.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Không chấp hành, không tuân theo: Hành động một cách cố ý không tuân thủ, chống lại một mệnh lệnh, quy định hoặc thế lực nào đó.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • Anh ấy vẫn ra ngoài bất chấp trời mưa rất to. (Anh ấy vẫn ra ngoài mặc cho trời mưa rất to.)
    • Công ty quyết định đầu bất chấp những rủi ro tiềm ẩn. (Công ty quyết định đầu bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn.)
    • Họ yêu nhau bất chấp sự phản đối của gia đình. (Họ yêu nhau không quan tâm đến sự phản đối của gia đình.)
  • Động từ:

    • Hắn bất chấp mọi cảnh báo của cảnh sát. (Hắn không tuân theo mọi cảnh báo của cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bất chấp tất cả": nhấn mạnh việc không quan tâm đến mọi thứ, mọi yếu tố cản trở.

    • ấy theo đuổi ước mơ bất chấp tất cả. ( ấy theo đuổi ước mơ bất kể mọi thứ.)
  • "bất chấp hậu quả": hành động không suy nghĩ hoặc không quan tâm đến kết quả xấu có thể xảy ra.

    • Anh ta lái xe rất nhanh, bất chấp hậu quả. (Anh ta lái xe rất nhanh, mặc kệ hậu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Bất kể (giới từ): không kể đến, không phân biệt. Có nghĩa tương tự "bất chấp" nhưng thường ít thể hiện sự đối đầu, thách thức hơn.

    • Mọi người đều được chào đón, bất kể tuổi tác. (Mọi người đều được chào đón, không kể tuổi tác.)
  • Mặc kệ (động từ): bỏ mặc, không quan tâm đến. Thường dùng trong văn nói, thể hiện thái độ phớt lờ.

    • Cậu ấy mặc kệ lời khuyên của bạn . (Cậu ấy phớt lờ lời khuyên của bạn .)
  • Bất tuân (động từ): không tuân theo, không vâng lời. Trang trọng hơn thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật.

    • Hành động bất tuân dân sự. (Hành động bất tuân dân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất kể: không kể đến.
  • Mặc cho: mặc kệ, cho.
  • Bất cần: tỏ ra không cần, không quan tâm (thường chỉ thái độ).
Các cụm từ liên quan
  • Bất chấp nguy hiểm: không sợ nguy hiểm, tiếp tục hành động nguy hiểm.

    • Người lính cứu hỏa xông vào đám cháy bất chấp nguy hiểm. (Người lính cứu hỏa xông vào đám cháy bất kể nguy hiểm.)
  • Bất chấp dư luận: không để ý đến ý kiến, đánh giá của số đông.

    • Anh ấy sống thật với bản thân, bất chấp dư luận. (Anh ấy sống thật với bản thân, mặc kệ dư luận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bất chấp đạn lạc, mưa rơi": (thành ngữ/văn chương) thể hiện sự kiên cường, dũng cảm vượt qua mọi hoàn cảnh khó khăn, hiểm nguy.
    • Những chiến sĩ ấy chiến đấu bất chấp đạn lạc, mưa rơi. (Những chiến sĩ ấy chiến đấu bất kể đạn bay, mưa rơi.)